thiều quang
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ánh sáng mùa xuân, ngày xuân: Từ dùng trong văn học cũ để chỉ khoảng thời gian, ánh sáng đẹp đẽ và tươi sáng của mùa xuân. Nó gợi lên hình ảnh những ngày xuân ấm áp, tràn đầy sức sống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Thiều quang chín chục đã ngoài sáu mươi. (Chín mươi ngày xuân đã qua hơn sáu mươi.)
- Thiều quang thấm thoắt trôi qua, hoa nở rồi lại hoa tàn. (Ngày xuân thấm thoắt trôi qua, hoa nở rồi lại hoa tàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "thiều quang" thường xuất hiện trong thơ ca, văn học cổ điển hoặc phong cách viết mang tính chất ước lệ, cổ kính để diễn tả vẻ đẹp và sự ngắn ngủi của mùa xuân.
- Trong thiều quang ấm áp, lòng người cũng nao nức. (Trong ánh xuân ấm áp, lòng người cũng nao nức.)
Biến thể và từ gần giống
- Xuân quang (danh từ): Ánh sáng mùa xuân, nghĩa tương tự "thiều quang".
- Xuân nhật (danh từ): Ngày xuân.
- Xuân thì (danh từ): Thời gian mùa xuân.
Từ đồng nghĩa
- Ngày xuân: Chỉ những ngày thuộc về mùa xuân.
- Ánh xuân: Ánh sáng của mùa xuân.
Lưu ý
- "Thiều quang" là một từ Hán Việt (), chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh văn chương, trữ tình. Trong giao tiếp hoặc văn viết hiện đại thông thường, người ta ít sử dụng từ này.
- Từ dùng trong văn học cũ chỉ ngày mùa xuân : Thiều quang chín chục đã ngoài sáu mươi (K) .